Sanisol C-80 (BKC Thái Lan)

bkc 80 Benzalkonium Chloride Kao Thai LanTên gọi hóa chất: Sanisol C-80BKC, Benzalkonium Chloride, BAC

SỐ CAS Sanisol C-80: 68454-85-1

Thành phần hóa chất Sanisol C-80:  C21H38NCl hàm lượng 80% min

Hình thức hóa chất Sanisol C-80: Dạng lỏng

Quy cách Sanisol C-80: 200 kg/ phuy

Xuất xứ hóa chất Sanisol C-80: Kao Thái Lan Xem Thêm

Glycine FUSO

Glycine Fuso NhatTên gọi hóa chấtGlycine, Gly, G, aminoacetic acid, aminoethanoic acid, glycocoll, Gyn-Hydralin, Glycosthene

Số CAS: 56-40-6

Thành phần hóa chất: C2H5NO2

Hình thức hóa chất Glycine: Dạng tinh thể, màu trắng, vị ngọt

Quy cách Glycine: 20 kg/ thùng

Xuất xứ  hóa chất Glycine: Tập đoàn FUSO Nhật Bản sản xuất tại nhà máy Trung Quốc Xem Thêm

Acid Boric

acid boric myTên gọi hóa chất: Acid Boric, Orthoboric acid, Boracic acid, Sassolite, Optibor, Borofax

Số CAS: 10043-35-3

Thành phần hóa chất: H3BO3

Hình thức hóa chất Acid Boric: Dạng hạt mịn màu trắng

Quy cách Acid Boric: 25 kg/ bao

Xuất xứ  hóa chất Acid Boric: Mỹ Xem Thêm

Calcium Hypochlorite 70% (Chlorine Cá Heo)

chlorine Trung Quoc 50kgTên gọi hóa chất: Calcium Hypochlorite hay Chlorine Cá Heo

Số CAS Chlorine Cá Heo: 7778-54-3

Thành phần hóa chất Chlorine Cá Heo: Ca(ClO)2 nồng độ 70%

Hình thức hóa chất Chlorine Cá Heo: Dạng hạt trắng đục

Quy cách Chlorine Cá Heo: thùng lục giác 50 kg/ thùng hoặc thùng bầu 40 kg/ thùng

Xuất xứ Chlorine Cá Heo: Trung Quốc Xem Thêm

Calcium Chloride (CaCl2)

Calcium chloride 95Tên gọi hóa chất: calcium chloride, Canxi Chlorua , bột muối nóng

Thành phần hóa chất calcium chlorideCaCl2 95%

Số CAS  hóa chất calcium chloride: 10043-52-4

Hình thức hóa chất calcium chloride: dạng bột màu trắng

Quy cách  hóa chất calcium chloride: 25 kg/ bao

Xuất xứ  hóa chất calcium chloride: Trung Quốc Xem Thêm

Sorbitol bột (Sorbitol Powder)

Sorbitol phápTên gọi hóa chất: Sorbiol bột, Sorbitol PowderD-Glucitol; d-sorbite; hexahydric alcohol; Sorbite; Clucitol.

Thành phần sorbitol bộtC6H14O6

Hình thức: sorbitol bột dạng bột màu trắng ( Loại P20/60 )

Số CAS: 50-70-4

Quy cách sorbitol bột: 25 kg/ bao (pháp), 20kg/bao(indo)

Xuất xứ sorbitol bột: Roquette (pháp),InDo Xem Thêm

Magnesium Sulfate (MgSO4)

mgso4.1h20

Tên gọi hóa chất: Magnesium Sulfate, Muối Epsom (Heptahydrate), Muối đắng

Số CAS Magnesium Sulfate: 7487-88-9

Thành phần hóa chất Magnesium Sulfate: MgSO4.1H2O

Hình thức hóa chất Magnesium Sulfate: Dạng tinh thể trắng, có mùi, vị đắng, dễ tan trong nước.

Quy cách Magnesium Sulfate: 50 kg /bao

Xuất xứ hóa chất Magnesium Sulfate: Trung Quốc Xem Thêm