Carfosel 990 (Polyphosphate Food Grade)

Carfosel-990Tên gọi hóa chất: Carfosel 990, polyphosphate food grade, tạo dòn dai cho chả

Số CAS: 7758-29-4

Thành phần hóa chất Carfosel 990: Na5P3O10 kèm các chất phụ gia tạo dòn dai khác

Hình thức hóa chất Carfosel 990: Dạng bột màu trắng

Số CAS Carfosel 990: 7758-29-4

Quy cách Carfosel 990: 20 kg/ bao

Xuất xứ hóa chất Carfosel 990: Bỉ Xem Thêm

Caustic Soda Fakes Micropearls 99% (NaOH bột)

NaOH dai loanTên gọi hóa chấtNatri hiđroxit hay Xút, caustic soda fakes micropearls, Sút bột

Số CAS: 1310-73-2

Thành phần hóa chất caustic soda fakes micropearls: NaOH 99 %

Hình thức hóa chất caustic soda fakes micropearls: Dạng bột màu trắng

Quy cách caustic soda fakes micropearls: 25 kg/ bao

Xuất xứ hóa chất caustic soda fakes micropearls: Đài Loan Xem thêm

Sodium Bicarbonate Food Mỹ (NaHCO3)

Bicar_MyTên gọi hóa chất: Sodium Bicarbonate ;Baking Soda; Sodium Acid Carbonate; Sodium Hydrogen Carbonate; Carbonic Acid Monosodium Salt; Monosodium Hydrogen Carbonate; Monosodium Carbonate; Meylon; Bicarbonate of Soda.

Số CAS Sodium Bicarbonate: 144-55-8

Thành phần hóa chất Sodium Bicarbonate: NaHCO3

Hình thức hóa chất Sodium Bicarbonate: Dạng bột, màu trắng

Quy cách Sodium Bicarbonate: 25 kg/ bao

Xuất xứ hóa chất Sodium Bicarbonate: Mỹ (Natural Soda, Sodium Bicarbonate USP) Xem thêm