Cát Mangan Lọc Nước

Cat Mangan Loc Nuoc Viet NamTên gọi hóa chất: Vật liệu lọc nước cát Mangan, khử Mangan nước 

Thành phần cát Mangan: Cát bọc KMnO kích thước 0,8 -1,5 mm

Hình thức cát Mangan: Dạng hạt màu nâu đỏ, khô rời

Quy cách cát Mangan: 25 kg / bao

Xuất xứ cát Mangan: Việt Nam Xem Thêm

Silica Gel Blue (Hạt Hút Ẩm Xanh)

JpegTên gọi hóa chất: Silica Gel Blue, hạt hút ẩm xanh, Gel acid silixic, Kieselgel, Daiso Gel, Silica, Amorphous.

Thành phần hóa chất Silica GelSiO2.nH2O (n<2)

Hình thức hóa chất Silica Gel: Dạng hạt tròn màu xanh

Quy cách Silica Gel: 25 kg / bao hoặc dạng đóng gói nhỏ: 1,2gr; 5gr; 10gr; 20gr; 50gr; 100gr …

Xuất xứ hóa chất Silica Gel: Trung Quố Xem Thêm

Sorbitol Bột Pháp (Sorbitol Powder)

Sorbitol Powder sorbitol bot roquetteTên gọi hóa chất: Sorbiol bột, Sorbitol PowderD-Glucitol; d-sorbite; hexahydric alcohol; Sorbite; Clucitol.

Số CAS: 50-70-4

Thành phần sorbitol bộtC6H14O6

Hình thức: sorbitol bột dạng bột màu trắng ( Loại P20/60 )

Quy cách sorbitol bột: 25 kg/ bao dạng sorbitol bột 

Xuất xứ sorbitol bột: Roquette (Pháp) Xem Thêm

Tinopal® CBS-X

Tinopal CBS X BASF CibaTên gọi hóa chất: Tinopal® CBS-X , Tinopal® CBS

Số CAS Tinopal® CBS-X : 38775-22-3

Thành phần hóa chất Tinopal® CBS-X : C28H20Na2O6S2 

Hình thức hóa chất Tinopal® CBS-X : Dạng bột màu vàng 

Quy cách Tinopal® CBS-X : 25 kg/ thùng 

Xuất xứ hóa chất Tinopal® CBS-X : BASF (Đức) hoặc Ciba (Thụy Sỹ) Xem thêm

Sodium Bicarbonate Food Grade (NaHCO3)

bicar tqTên gọi hóa chất: Sodium Bicarbonate  Food Grade; Baking Soda; Sodium Acid Carbonate; Sodium Hydrogen Carbonate; Carbonic Acid Monosodium Salt; Monosodium Hydrogen Carbonate; Monosodium Carbonate; Meylon; Bicarbonate of Soda.

Số CAS Sodium Bicarbonate Food Grade: 144-55-8

Thành phần hóa chất Sodium Bicarbonate Food Grade: NaHCO3

Hình thức hóa chất Sodium Bicarbonate Food Grade: Dạng bột, màu trắng

Quy cách Sodium Bicarbonate: 25 kg/ bao

Xuất xứ hóa chất Sodium Bicarbonate Food Grade: Trung Quốc Xem thêm

Purox B Flake (Benzoic Acid)

Purox B Benzoic AcidTên gọi hóa chất: Purox B Flake, Benzoic Acid, chống mốc công nghiệp

Thành phần hóa chất Benzoic Acid : C6H5COOH

Hình thức hóa chất Benzoic Acid: Dạng hạt màu trắng

Số CAS Benzoic Acid: 65-85-0

Quy cách Benzoic Acid: 25 kg/ bao

Xuất xứ hóa chất Benzoic Acid: Trung Quốc Xem Thêm

Carfosel 990 (Polyphosphate Food Grade)

Carfosel-990Tên gọi hóa chất: Carfosel 990, polyphosphate food grade, tạo dòn dai cho chả

Số CAS: 7758-29-4

Thành phần hóa chất Carfosel 990: Na5P3O10 kèm các chất phụ gia tạo dòn dai khác

Hình thức hóa chất Carfosel 990: Dạng bột màu trắng

Số CAS Carfosel 990: 7758-29-4

Quy cách Carfosel 990: 20 kg/ bao

Xuất xứ hóa chất Carfosel 990: Bỉ Xem Thêm