Tinopal® CBS-X

Tinopal CBS X BASF CibaTên gọi hóa chất: Tinopal® CBS-X , Tinopal® CBS

Số CAS Tinopal® CBS-X : 38775-22-3

Thành phần hóa chất Tinopal® CBS-X : C28H20Na2O6S2 

Hình thức hóa chất Tinopal® CBS-X : Dạng bột màu vàng 

Quy cách Tinopal® CBS-X : 25 kg/ thùng 

Xuất xứ hóa chất Tinopal® CBS-X : BASF (Đức) hoặc Ciba (Thụy Sỹ) Xem thêm

Sodium Bicarbonate Food Grade (NaHCO3)

bicar tqTên gọi hóa chất: Sodium Bicarbonate  Food Grade; Baking Soda; Sodium Acid Carbonate; Sodium Hydrogen Carbonate; Carbonic Acid Monosodium Salt; Monosodium Hydrogen Carbonate; Monosodium Carbonate; Meylon; Bicarbonate of Soda.

Số CAS Sodium Bicarbonate Food Grade: 144-55-8

Thành phần hóa chất Sodium Bicarbonate Food Grade: NaHCO3

Hình thức hóa chất Sodium Bicarbonate Food Grade: Dạng bột, màu trắng

Quy cách Sodium Bicarbonate: 25 kg/ bao

Xuất xứ hóa chất Sodium Bicarbonate Food Grade: Trung Quốc Xem thêm

Purox B Flake (Benzoic Acid)

Purox B Benzoic AcidTên gọi hóa chất: Purox B Flake, Benzoic Acid, chống mốc công nghiệp

Thành phần hóa chất Benzoic Acid : C6H5COOH

Hình thức hóa chất Benzoic Acid: Dạng hạt màu trắng

Số CAS Benzoic Acid: 65-85-0

Quy cách Benzoic Acid: 25 kg/ bao

Xuất xứ hóa chất Benzoic Acid: Trung Quốc Xem Thêm

Carfosel 990 (Polyphosphate Food Grade)

Carfosel-990Tên gọi hóa chất: Carfosel 990, polyphosphate food grade, tạo dòn dai cho chả

Số CAS: 7758-29-4

Thành phần hóa chất Carfosel 990: Na5P3O10 kèm các chất phụ gia tạo dòn dai khác

Hình thức hóa chất Carfosel 990: Dạng bột màu trắng

Số CAS Carfosel 990: 7758-29-4

Quy cách Carfosel 990: 20 kg/ bao

Xuất xứ hóa chất Carfosel 990: Bỉ Xem Thêm